nghĩa từ slot

AMBIL SEKARANG

Nghĩa của từ Double slot - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Double slot - Từ điển Anh - Việt: rãnh truyền lực, rãnh dẫn động

Các loại anten vi dải th

Nghĩa của từ Slot antenna - Từ điển Anh - Việt: ăng ten khe.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bội bạc | Từ đồng nghĩa, trái nghĩa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bội bạc. Từ đồng nghĩa với bội bạc là gì? Từ trái nghĩa với bội bạc là gì? Đặt câu với từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ bội b